pholiota nameko

pholiota nameko

A chef carefully adds fresh pholiota nameko to a simmering soup.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loại nấm thuộc chi Pholiota, được coi một trong những loại nấm quan trọng nhất được trồng trọt ở Nhật Bản. Loại nấm này thường màu nâu cam, nấm nhầy nhụa được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt trong các món súp miso, lẩu nabe, hoặc xào.
dụ sử dụng
  • (Nấm nameko thường được dùng trong các món súp Nhật Bản kết cấu nhầy nhụa đặc trưng của .)
  • (Nông dân trồng nấm nameko trên các khúc gỗ hoặc mùn cưa trong môi trường được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pholiota nameko as a key ingredient": nấm nameko như một nguyên liệu chính.

    • In Japanese cuisine, pholiota nameko is a key ingredient for miso soup. (Trong ẩm thực Nhật Bản, nấm nameko một nguyên liệu chính cho súp miso.)
  • "Cultivation of pholiota nameko": việc trồng trọt nấm nameko.

    • The cultivation of pholiota nameko requires high humidity and specific temperatures. (Việc trồng trọt nấm nameko đòi hỏi độ ẩm cao nhiệt độ cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nameko (n): tên gọi phổ biến của loại nấm này trong tiếng Nhật, thường được dùng thay thế cho tên khoa học.

    • Nameko is a popular mushroom in Japan. (Nấm nameko một loại nấm phổ biến ở Nhật Bản.)
  • Pholiota (n): chi nấm chứa loài pholiota nameko, bao gồm nhiều loài khác.

    • Pholiota is a genus of fungi that includes both edible and toxic species. (Pholiota một chi nấm bao gồm cả loài ăn được loài độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nameko mushroom: nấm nameko (tên thông thường).

    • Nameko mushrooms are known for their slippery coating. (Nấm nameko nổi tiếng với lớp phủ nhầy nhụa của chúng.)
  • Slimy mushroom: nấm nhầy (mô tả đặc điểm của nấm nameko).

    • The slimy mushroom is a key feature of pholiota nameko. (Nấm nhầy một đặc điểm chính của nấm nameko.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển hoặc lan rộng (dùng cho nấm).

    • The mycelium of pholiota nameko grows out rapidly in moist conditions. (Sợi nấm của nấm nameko phát triển nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt.)
  • Cook up: nấu nhanh (thường dùng trong ẩm thực).

    • You can cook up pholiota nameko with tofu and vegetables for a quick meal. (Bạn có thể nấu nhanh nấm nameko với đậu phụ rau củ cho một bữa ăn nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slippery as nameko": trơn như nấm nameko (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ đó rất trơn trượt).

    • The floor after the rain was as slippery as nameko. (Sàn nhà sau cơn mưa trơn như nấm nameko.)
  • "Nameko in the pot": nấm nameko trong nồi (thành ngữ ám chỉ một thành phần quan trọng làm nên món ăn).

    • Without nameko in the pot, the miso soup lacks its signature texture. (Thiếu nấm nameko trong nồi, súp miso sẽ thiếu đi kết cấu đặc trưng của .)